Trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ từ văn học hiện thực sang những diễn ngôn về bản ngã, ký ức và chữa lành, tiếng cười – với tư cách một phương thức biểu đạt giàu truyền thống – dường như đang đứng trước yêu cầu phải tự làm mới mình. Nếu tiếng cười trào phúng của văn học thế kỷ XX chủ yếu hướng tới việc phê phán các nghịch lý xã hội, thì nhiều tác phẩm đương đại lại có xu hướng dịch chuyển trọng tâm từ hiện thực bên ngoài sang đời sống tinh thần của con người.
Từ góc nhìn ấy, Ngẫm cười của Trần Minh Cường có thể được xem như một trường hợp đáng chú ý. Cuốn sách không chỉ kế thừa truyền thống văn học trào phúng Việt Nam mà còn mở rộng biên độ của thể loại này bằng cách đưa tiếng cười trở thành phương tiện của sự phản tỉnh. Trong tác phẩm, tiếng cười không còn là điểm kết thúc của quá trình tiếp nhận, mà trở thành điểm khởi đầu của hành trình tự nhận thức.
Bài viết này tiếp cận Ngẫm cười như một diễn ngôn phản tỉnh, đặt tác phẩm trong tiến trình vận động của văn học Việt Nam đương đại để khảo sát những phương diện: sự chuyển dịch chức năng của tiếng cười; thi pháp tự phản tỉnh; cấu trúc nghệ thuật; giọng điệu; quan niệm về con người; đồng thời đề xuất một khung diễn giải có thể gọi là "mỹ học của tiếng cười nhân hậu" nhằm lý giải bản sắc nghệ thuật của Trần Minh Cường.
Ở đây, khái niệm này không được xem như một phạm trù mỹ học đã được xác lập, mà là một cách đọc nhằm nhận diện xu hướng dịch chuyển từ tiếng cười phê phán sang tiếng cười cảm thông, từ phủ định hiện thực sang khơi mở khả năng tự hoàn thiện của con người.
Qua đó, bài viết mong muốn góp thêm một góc nhìn về sự biến đổi của văn học trào phúng trong đời sống văn học hôm nay, đồng thời khẳng định giá trị của Ngẫm cười như một nỗ lực kết nối giữa tinh thần phản biện xã hội và chiều sâu nhân bản của văn chương.
Có một nghịch lý đáng chú ý trong đời sống văn học Việt Nam đương đại, khi hiện thực xã hội ngày càng phong phú với vô vàn nghịch lý, nhưng những tác phẩm trào phúng có sức sống lâu bền lại xuất hiện không nhiều.
Điều đó không có nghĩa con người hôm nay ít điều đáng cười hơn quá khứ. Ngược lại, chưa bao giờ tiếng cười hiện diện dày đặc như trong thời đại truyền thông số. Từ mạng xã hội, chương trình giải trí, video ngắn đến những hiện tượng lan truyền trên không gian mạng, tiếng cười trở thành một sản phẩm tiêu dùng phổ biến. Nó được tạo ra nhanh hơn, lan truyền nhanh hơn và cũng bị lãng quên nhanh hơn.
Nhưng chính khi tiếng cười trở nên phổ biến, văn chương lại càng phải đặt ra một câu hỏi căn bản, rằng: tiếng cười còn có thể làm được gì cho con người?
Nếu chỉ dừng lại ở chức năng giải trí, văn học sẽ đánh mất một trong những năng lực quan trọng nhất của mình là năng lực làm cho con người nhận thức lại chính bản thân. Lịch sử văn học Việt Nam từng chứng kiến những đỉnh cao của tiếng cười trào phúng.
Ở Nguyễn Khuyến, tiếng cười là nỗi đau của một trí thức trước sự đảo lộn của thời cuộc. Ở Tú Xương, tiếng cười vừa chua chát vừa tự trào, phản chiếu bi kịch của một con người bất lực trước những giá trị đang tan rã.
Đến Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng hay Nam Cao, tiếng cười trở thành một phương tiện sắc bén để bóc tách những mâu thuẫn xã hội và đặt con người trước những câu hỏi về đạo đức, quyền lực và nhân tính.
Dù khác nhau về giọng điệu và thi pháp, các nhà văn ấy đều gặp nhau ở một điểm: tiếng cười là một hình thức phê bình hiện thực.
Tuy nhiên, trong bối cảnh đương đại, khi hiện thực không còn chỉ tồn tại như một cấu trúc xã hội mà còn hiện diện trong đời sống tâm lý, trong khủng hoảng bản sắc, trong áp lực của sự công nhận và những biến động của cái tôi, chức năng của tiếng cười cũng buộc phải thay đổi.
Có lẽ, văn học hôm nay không chỉ là chỉ ra cái sai của xã hội mà còn giúp con người nhận ra những nghịch lý đang tồn tại trong chính mình. Đó là bối cảnh để Ngẫm cười của Trần Minh Cường xuất hiện.
Nếu đọc cuốn sách đơn thuần như một tập truyện trào phúng, người đọc sẽ dễ nhận thấy những câu chuyện nhỏ, những tình huống đời thường và những nghịch lý quen thuộc của đời sống hiện đại.
Nhưng nếu tiếp cận từ góc nhìn thi pháp và mỹ học, Ngẫm cười cho thấy một nỗ lực đáng chú ý hơn. Tác phẩm không đặt trọng tâm vào việc phê phán người khác mà hướng tiếng cười quay trở lại chính người đọc - ở đó, tiếng cười không còn là điểm kết thúc của một câu chuyện, mà trở thành khởi đầu của một cuộc đối thoại nội tâm.
Chính từ điểm nhìn ấy, bài viết này lựa chọn đọc Ngẫm cười như một diễn ngôn phản tỉnh.
Nói cách khác, vấn đề trung tâm của bài viết không phải là khẳng định Ngẫm cười "hay" hay "không hay", cũng không nhằm xếp tác phẩm vào một vị trí nào trong hệ thống giá trị văn học đương đại.
Điều bài viết hướng tới là trả lời một câu hỏi khác - Liệu Ngẫm cười có đang gợi mở điều gì mới của tiếng cười trong văn học Việt Nam hôm nay? Và nếu có, sự mới mẻ ấy được kiến tạo bằng những phương thức nghệ thuật nào?
Từ câu hỏi ấy, "mỹ học của tiếng cười nhân hậu" ra đời từ Ngẫm Cười...
Khái niệm này không được hiểu như một phạm trù mỹ học đã được xác lập trong nghiên cứu văn học, mà chỉ là một cách tiếp cận nhằm nhận diện một khuynh hướng nghệ thuật đang biểu hiện khá rõ trong Ngẫm cười - tiếng cười không nhằm loại trừ con người khỏi cộng đồng đạo đức, mà tạo điều kiện để con người tự nhận ra những giới hạn của mình trong một không gian cảm thông.
Nói cách khác, nếu văn học trào phúng truyền thống thường vận hành trên logic của sự phủ định để thanh lọc hiện thực, thì Ngẫm cười dường như lựa chọn một logic khác - đánh thức thay vì lên án, đối thoại thay vì đối đầu, cảm thông thay vì triệt tiêu.
Ở mỗi thời đại, văn chương lựa chọn cho mình một phương thức biểu đạt khác nhau để phản ánh những khủng hoảng của đời sống. Có thời kỳ, văn học nghiêng về sử thi để kiến tạo lý tưởng cộng đồng. Có thời kỳ, văn học hướng vào cái tôi cá nhân để khám phá chiều sâu bản thể.
Và cũng có những giai đoạn, tiếng cười trở thành phương tiện hữu hiệu nhất để phê bình xã hội. Trong truyền thống văn học Việt Nam, trào phúng chưa bao giờ chỉ là nghệ thuật gây cười.
Ngay từ thơ Nguyễn Khuyến hay Tú Xương, tiếng cười đã mang hai chiều kích song hành. Một mặt, nó hướng ra bên ngoài, phơi bày sự giả dối, lố bịch và tha hóa của đời sống xã hội. Mặt khác, nó quay trở lại chính chủ thể phát ngôn như một hình thức tự vấn. Điều này đặc biệt rõ trong thơ Tú Xương - Ông không chỉ cười người - Ông còn cười chính mình.
Tiếng cười vì thế không đơn thuần là phủ định hiện thực - còn là một trạng thái ý thức - một cách để con người giữ lại phẩm giá trong hoàn cảnh lịch sử đầy biến động.
Đến giai đoạn văn học hiện thực phê phán đầu thế kỷ XX, chức năng xã hội của tiếng cười đạt tới đỉnh cao.
Ở Nguyễn Công Hoan, tiếng cười vận hành như một phương tiện bóc trần các cơ chế bất công.
Ở Vũ Trọng Phụng, nó trở thành lưỡi dao sắc bén giải phẫu những nghịch lý của xã hội thuộc địa nửa phong kiến.
Tiếng cười khi ấy mang tính công kích mạnh mẽ, tồn tại trên nguyên tắc đối lập giữa cái đúng và cái sai, giữa sự thật và giả dối, giữa nhân tính và sự tha hóa. Có thể nói, mỹ học của văn học trào phúng truyền thống chủ yếu được kiến tạo trên logic phủ định - nghĩa là cái xấu cần bị lật tẩy - cái giả cần bị bóc trần.
Tiếng cười vì vậy mang sức mạnh của một hành vi phê phán. Nhưng bước sang văn học đương đại, đặc biệt từ sau đổi mới, hiện thực không còn là một ...
Con người hôm nay không chỉ sống trong những mâu thuẫn xã hội - họ còn sống trong những mâu thuẫn của chính bản thân mình - khủng hoảng không chỉ đến từ cơ chế - mà đến từ áp lực thành công từ nhu cầu được công nhận - từ sự đứt gãy giữa đời sống thật và đời sống được trình diễn.
Trong bối cảnh ấy, nếu văn học vẫn chỉ tiếp tục duy trì mô hình trào phúng cũ, tiếng cười rất dễ trở thành sự lặp lại.
Bởi cái cần được nhận diện hôm nay không chỉ là hiện thực bên ngoài, mà còn là những vùng khuất trong nội tâm con người. Chính ở điểm này, Ngẫm cười gợi mở một hướng tiếp cận khác.
Thay vì biến tiếng cười thành vũ khí để chiến thắng hiện thực, Trần Minh Cường dường như sử dụng tiếng cười như một hình thức đối thoại với hiện thực - đối tượng bị chất vấn không chỉ là xã hội mà còn là chính người kể chuyện - chính người đọc, và sâu xa hơn, là những giới hạn vốn rất con người trong mỗi chúng ta.
Sự chuyển dịch ấy không làm tiếng cười mất đi chức năng phê bình. Ngược lại, nó mở rộng phạm vi của sự phê bình từ hiện thực xã hội sang hiện thực nội tâm.
Nói theo ngôn ngữ của mỹ học tiếp nhận, đối tượng của diễn giải không còn nằm hoàn toàn trong văn bản, mà được chuyển sang kinh nghiệm sống của người đọc.
Khi ấy, mỗi câu chuyện trong Ngẫm cười không khép lại ở nhân vật mà tiếp tục được hoàn tất trong ý thức tiếp nhận. Đó là lúc tiếng cười thôi là một phản ứng cảm xúc để trở thành một hoạt động của tư duy.
Và có lẽ, chính từ sự chuyển dịch chức năng ấy, Ngẫm cười gợi mở khả năng hình thành một kiểu trào phúng mới trong văn học Việt Nam đương đại - không lấy sự phủ định làm đích đến cuối cùng, mà xem phản tỉnh như con đường để con người đi tới sự tự hoàn thiện.
Vương Thoại Hồng
Copyright © 2024 Bản quyền thuộc về Sân Khấu Online
Đang online: 27 | Tổng lượt truy cập: 1,640,758